Povidone K30 (PVP K30) là polymer tổng hợp không ion, được tạo thành từ quá trình trùng hợp N-vinyl-2-pyrrolidone. Nhờ khả năng hòa tan trong nước và tạo liên kết, nguyên liệu này được sử dụng phổ biến làm tá dược dính trong tạo hạt ướt, hỗ trợ cải thiện độ bền cơ học của viên nén và ứng dụng trong một số hệ phân tán rắn.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Povidone K30 |
| Công thức phân tử | (C6H9NO)n |
| Tính chất | Bột màu trắng nhạt, có mùi đặc trưng |
| Độ tan | Dễ tan trong nước, ethanol, isopropanol, methanol. Không tan trong ether và dầu khoáng |
| pH | 3 – 5 (dung dịch 5%) |
| Tên hóa học | Poly(1-vinyl-2-pyrrolidone) |
| Số CAS | 9003-39-8 |
| Khả năng hút ẩm | Rất hút ẩm |
| Tạp peroxide | 400 ppm |
Povidone K30 mang lại nhiều lợi ích trong tạo hạt ướt nhờ khả năng kết dính và tính linh hoạt trong công thức. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khả năng kết dính trong tạo hạt ướt | Povidone K30 tạo dung dịch dính, giúp liên kết các tiểu phân khi dung môi được loại bỏ. | PVP K30 có thể được sử dụng trong xát hạt khô hoặc dập thẳng, tùy thuộc vào đặc tính công thức |
| Hỗ trợ độ bền cơ học của viên | Các hạt được liên kết phù hợp có thể hỗ trợ tạo viên nén đủ độ bền trong quá trình dập và xử lý sau dập | PVP K30 có chứa tạp peroxide, cần lưu ý khi phối hợp với các hoạt chất nhạy cảm với oxy hóa. |
| Dễ phân bố trong quá trình tạo hạt | Dung dịch Povidone K30 có độ nhớt từ thấp đến trung bình giúp dễ dàng phân tán trong quá trình tạo hạt | PVP K30 có tính acid nên lưu ý tương kỵ với các thành phần khi pha dịch dính như tá dược tạo ngọt, hoạt chất, chất diện hoạt. |
| Linh hoạt trong phát triển công thức | Ngoài vai trò tá dược dính, Povidone K30 còn được nghiên cứu sử dụng trong hệ phân tán rắn và các hệ công thức cần hỗ trợ hòa tan hoặc ổn định hoạt chất. | Trong công thức dung dịch, PVP K30 có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của chất bảo quản như thimerosal. |
Phân loại CLASSIFICATION |
Povidone K25 PVP K25 |
Povidone K30 ★ PVP K30 |
Giá trị K K VALUE |
22,5 – 27 | 27 – 32,4 |
Khối lượng phân tử MOLECULAR WEIGHT |
30.000 – 40.000 g/mol | 45.000 – 58.000 g/mol |
pH PH VALUE |
3,0 – 5,0 | 3,0 – 5,0 |
Ứng dụng APPLICATION |
Thường sử dụng làm tá dược dính trong công thức viên hoặc trong hệ phân tán rắn | Thường sử dụng làm tá dược dính trong công thức viên hoặc trong hệ phân tán rắn |
Povidone K30 mang lại nhiều giá trị chức năng trong các dạng bào chế khác nhau, hỗ trợ tối ưu công thức và quy trình sản xuất.

Sử dụng làm tá dược dính trong xát hạt ướt hoặc khô để liên kết các tiểu phân thành hạt.

Povidone K30 có thể đóng vai trò polymer mang trong hệ phân tán rắn của một số hoạt chất kém tan trong nước.

Có thể sử dụng để hỗ trợ ổn định hệ phân tán hoặc điều chỉnh độ nhớt trong các hỗn dịch uống và chế phẩm lỏng.

Nhờ khả năng tạo màng và kết dính, Povidone K30 có thể được sử dụng trong một số công thức bao hoặc hệ phân phối dược chất.
Povidone K30 được ứng dụng chủ yếu trong các chế phẩm rắn đường uống, đặc biệt là viên nén và viên nang. Ngoài ra, còn được sử dụng trong một số dạng bào chế lỏng và bán rắn tùy theo công thức.
Viên nén
Viên nang
Hỗn dịch uống / Dung dịch uống
Viên nén baoHỗ trợ tạo hạt bền, cải thiện độ cứng và giảm độ mài mòn của viên nén.
Phù hợp với nhiều ứng dụng trong sản xuất dược phẩm.
Có thể sử dụng trong hệ phân tán rắn nhằm cải thiện độ hòa tan của một số hoạt chất kém tan.
Hỗ trợ quá trình đánh giá nhà cung cấp và đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng tá dược dược phẩm.

Povidone K30 được đóng gói phù hợp với đặc tính nguyên liệu, hỗ trợ duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời thuận tiện cho cân chia và sử dụng trong sản xuất.


Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu
XEM NGAY →
Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa
XEM NGAY →
Ấn phẩm tối ưu chế phẩm dùng ngoài từ công nghệ bào chế đến nguyên liệu chức năng
XEM NGAY →Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Povidone K30 từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.